Từ điển Anh–Việt

112.507 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spoil system

/'spɔils,sistim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spoil system

/'spɔils,sistim/

danh từ

  • chế độ ưu tiên dành chức vị (cho đảng viên đảng thắng lợi trong cuộc tuyển cử)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...