Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spoil system

/'spɔils,sistim/

danh từ

  • chế độ ưu tiên dành chức vị (cho đảng viên đảng thắng lợi trong cuộc tuyển cử)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...