Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spoil-sport

/'spɔilspɔ:t/

danh từ

  • người phá bĩnh, người phá đám
Biến thể từ spoil-sports số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...