Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #29626

spoilage

/'spɔilidʤ/

danh từ

  • sự làm hỏng, sự làm hư; sự bị hỏng
  • cái bị làm hỏng
  • giấy in bông
Định nghĩa tiếng Anh

n. the amount that has spoiled\nn. the process of becoming spoiled

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...