Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #8824

spokesperson

//

* danh từ
  • người nói hoặc được chọn để nói (thay mặt cho một nhóm); người phát ngôn (cả nam lẫn nữ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. an advocate who represents someone else's policy or purpose

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...