spokeswoman
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spokeswoman
//
* danh từ- nữ phát ngôn
Định nghĩa tiếng Anh
n. a female spokesperson
Từ điển Anh–Việt
112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a female spokesperson
Đang tải...