Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spokeswoman

/'spәuks,wumәn/ Collins ★★ phổ biến #6255
Biến thể từ spokeswomen số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spokeswoman

//

* danh từ
  • nữ phát ngôn
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female spokesperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...