Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★★ phổ biến #6255

spokeswoman

//

* danh từ
  • nữ phát ngôn
Biến thể từ spokeswomen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a female spokesperson

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...