Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spokewise

/'spoukwaiz/

phó từ

  • xoè ra, toả tròn ra (như nan hoa)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...