Từ điển Anh–Việt

112.186 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spoking-machine

/'spoukiɳmə,ʃi:n/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spoking-machine

/'spoukiɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • máy lắp nan hoa (cho nghiêng đều)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...