Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spoking-machine

/'spoukiɳmə,ʃi:n/

danh từ

  • máy lắp nan hoa (cho nghiêng đều)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...