Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spondee

/'spɔndi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spondee

/'spɔndi:/

danh từ

  • âm tiết xponđê (thơ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a metrical unit with stressed-stressed syllables

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...