Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spongeous

/'spʌndʒәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spongeous

//

* tính từ
  • xốp; nhiều lỗ hổng
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling sponge; having the nature or qualities of sponge.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...