Từ điển Anh–Việt

111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spongiform

/'spʌndʤifɔ:m/ phổ biến #33634
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spongiform

/'spʌndʤifɔ:m/

tính từ

  • giống bọt biển
Định nghĩa tiếng Anh

a. Resembling a sponge; soft and porous; porous.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...