Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sponging-house

/'spʌndʤiɳhaus/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sponging-house

/'spʌndʤiɳhaus/

danh từ

  • (sử học) nhà tạm giam con nợ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...