Từ điển Anh–Việt

111.818 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sponsorial

/spɔn'sɔ:riəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sponsorial

/spɔn'sɔ:riəl/

tính từ

  • đỡ đầu
  • bảo đảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...