Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sponsorial

/spɔn'sɔ:riəl/

tính từ

  • đỡ đầu
  • bảo đảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...