Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLGRECollins ★ phổ biến #14710

spontaneity

/,spɔntə'ni:iti/

danh từ

  • tính tự động, tính tự ý
  • tính tự phát, tính tự sinh
  • tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being spontaneous and coming from natural feelings without constraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...