spontaneously
//
* phó từ- tự động, tự ý
- tự phát, tự sinh
- thanh thoát, tự nhiên, không ép buộc, không gò bó, không ngượng ngập (văn )
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a spontaneous manner
109,064 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a spontaneous manner
Đang tải...