Từ điển Anh–Việt

109,064 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #11104

spontaneously

//

* phó từ
  • tự động, tự ý
  • tự phát, tự sinh
  • thanh thoát, tự nhiên, không ép buộc, không gò bó, không ngượng ngập (văn )
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a spontaneous manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...