Từ điển Anh–Việt

109,064 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spontaneousness

/,spɔntə'ni:iti/

danh từ

  • tính tự động, tính tự ý
  • tính tự phát, tính tự sinh
  • tính thanh thoát, tính không gò bó (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being spontaneous and coming from natural feelings without constraint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...