Từ điển Anh–Việt

112.195 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spoofer

/'spu:fə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spoofer

/'spu:fə/

danh từ

  • (từ lóng) kẻ đánh lừa, kẻ bịp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...