Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spoon-bait

/'spu:nbeit/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spoon-bait

/'spu:nbeit/

danh từ

  • môi thìa (mồi bằng kim loại, hình thìa, để nhử cá)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...