Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spoon-meat

/'spu:nmi:t/

danh từ

  • thức ăn lỏng; thức ăn cho trẻ con
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...