Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #45911

spoonerism

/'spu:nərizm/

danh từ

  • sự nói ngọng
Biến thể từ spoonerisms số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. transposition of initial consonants in a pair of words

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...