Từ điển Anh–Việt

112,422 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spoonily

/'spu:nili/

phó từ

  • khờ dại, quỷnh
  • mê tít
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In a spoony manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...