spoonily
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spoonily
/'spu:nili/
phó từ
- khờ dại, quỷnh
- mê tít
Định nghĩa tiếng Anh
adv. In a spoony manner.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. In a spoony manner.
Đang tải...