Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

GRE phổ biến #33710

spoor

/spuə/

danh từ

  • dấu đi (súc vật), vết chân (súc vật); hơi (súc vật)

động từ

  • theo dấu (súc vật); theo hơi (súc vật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the trail left by a person or an animal; what the hunter follows in pursuing game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...