Từ điển Anh–Việt

112.243 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sporiferous

/spə'rifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sporiferous

/spə'rifərəs/

tính từ

  • (thực vật học) có bào tử, mang bào tử
Định nghĩa tiếng Anh

a. Bearing or producing spores.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...