Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sportily

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sportily

//

* tính từ
  • ham mê thể thao, giỏi về thể thao
  • diện, bảnh bao
  • thượng võ, thẳng thắn, trung thực, dũng cảm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...