Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sporting goods

/ˈspɔːr.tɪŋ ɡʊdz/

Nghĩa thường dùng

đồ dùng thể thao danh từ

“I bought new sporting goods for the game.”Tôi đã mua đồ dùng thể thao mới cho trận đấu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...