Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sporting house

/'spɔ:tiɳhaus/

danh từ

  • (thông tục) nhà chứa, nhà thổ
  • (từ cổ,nghĩa cổ) sòng bạc, quán rượu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...