Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sportiveness

/'spɔ:tivnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sportiveness

/'spɔ:tivnis/

danh từ

  • tính chất vui đùa, tính chất đùa cợt
  • (số nhiều) tính biến dị
Định nghĩa tiếng Anh

n. lively high-spirited playfulness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...