sports centre
/ˈspɔːrtsˌsen.t̬ɚ/
Nghĩa thường dùng
trung tâm thể thao
danh từ
“We go swimming at the sports centre.”Chúng tôi đi bơi ở trung tâm thể thao.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
n.phr
- Trung tâm thể thao
ví dụ
They go to the sportscenter to play basketball and swim. — Họ đến trung tâm thể thao để chơi bóng rổ và bơi lội.