sports field
/'spɔ:ts'fi:ld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sports field
/'spɔ:ts'fi:ld/
danh từ
- sân chơi thể thao, sân vận động
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...