Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sports field

/'spɔ:ts'fi:ld/

danh từ

  • sân chơi thể thao, sân vận động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...