Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sports writer

//

* danh từ
  • người viết về đề tài thể thao (nhất là nhà báo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...