sports-car
/'spɔ:tskɑ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sports-car
/'spɔ:tskɑ:/
danh từ
- xe đua
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...