sports-coat
/'spɔ:tskout/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sports-coat
/'spɔ:tskout/
danh từ
- áo choàng rộng
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...