sports-editor
/'spɔ:ts,editə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sports-editor
/'spɔ:ts,editə/
danh từ
- chủ nhiệm mục thể thao (trong báo)
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...