Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sports-jacket

/'spɔ:ts,dʤækit/

danh từ

  • áo vét rộng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...