Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #18660

sportsmanship

/'spɔ:tsmənʃip/

danh từ

  • tinh thần thể thao
  • tài nghệ thể thao
  • tính thượng võ, tính thẳng thắn, tính trung thực; dũng khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. fairness in following the rules of the game

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...