Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTS phổ biến #20580

sportswear

/'spɔ:tsweəs/

danh từ

  • quần áo thể thao
Định nghĩa tiếng Anh

n. attire worn for sport or for casual wear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...