Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sportswear

/'spɔ:tsweəs/ IELTS phổ biến #20580
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sportswear

/'spɔ:tsweəs/

danh từ

  • quần áo thể thao
Định nghĩa tiếng Anh

n. attire worn for sport or for casual wear

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...