Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37549

sportswoman

/'spɔ:ts,wumən/

danh từ

  • người đàn bà thích thể thao, người đàn bà chơi thể thao
Biến thể từ sportswomen số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n someone who engages in sports

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...