Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sporule

/'spɔrju:l/

danh từ

  • (sinh vật học) bào tử, bào tử nhỏ
Định nghĩa tiếng Anh

n. A small spore; a spore.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...