Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spot check

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spot check

//

* danh từ
  • cuộc kiểm tra bất ngờ; cuộc kiểm tra đột xuất
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...