Từ điển Anh–Việt

112.259 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spotcast

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spotcast

//

* danh từ
  • buổi phát thanh, truyền hình tin tức thể thao, cuộc thi đấu thể thao

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...