Từ điển Anh–Việt

109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35713

spotlessly

//

* phó từ
  • không có đốm, không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm
  • không có vết nhơ, không có một thiếu sót, không bị mang tai mang tiếng; đạo đức trong sạch
Định nghĩa tiếng Anh

r. in a spotless manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...