spotlessly
//
* phó từ- không có đốm, không một vết nhơ; sạch sẽ, tinh tươm
- không có vết nhơ, không có một thiếu sót, không bị mang tai mang tiếng; đạo đức trong sạch
Định nghĩa tiếng Anh
r. in a spotless manner
109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
r. in a spotless manner
Đang tải...