spotlessness
/'spɔtlisnis/
danh từ
- tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm
- tính chất trong sạch; sự không có vết nhơ (tên tuổi...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the state of being spotlessly clean
109,003 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. the state of being spotlessly clean
Đang tải...