Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spotlessness

/'spɔtlisnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spotlessness

/'spɔtlisnis/

danh từ

  • tính chất sạch sẽ, tính chất tinh tươm
  • tính chất trong sạch; sự không có vết nhơ (tên tuổi...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. the state of being spotlessly clean

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...