Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spotlighting

//

* danh từ
  • sự chiếu sáng bằng đèn chiếu
  • sự thu hút chú ý đến
Định nghĩa tiếng Anh

v move into the foreground to make more visible or prominent\nv illuminate with a spotlight, as in the theater

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...