Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

spotted dog

/'spɔtid'dɔg/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

spotted dog

/'spɔtid'dɔg/

danh từ

  • (từ lóng) bánh putđinh nho khô
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...