spotty
/'spɔti/ phổ biến #16621
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spotty
/'spɔti/
tính từ
- có đốm, lốm đốm
- không đồng đều, không đồng nhất
Định nghĩa tiếng Anh
s. lacking consistency
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. lacking consistency
Đang tải...