spout-hole
/'spauthoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spout-hole
/'spauthoul/
danh từ
- lỗ mũi cá voi ((cũng) spout)
Từ điển Anh–Việt
112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...