Từ điển Anh–Việt

112,347 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spout-hole

/'spauthoul/

danh từ

  • lỗ mũi cá voi ((cũng) spout)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...