spoutless
/'spautlis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
spoutless
/'spautlis/
tính từ
- không có vòi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having no spout.
Từ điển Anh–Việt
112.120 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Having no spout.
Đang tải...