Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sprayboard

/'spreibɔ:d/

danh từ

  • tấm chắn nước toé (ở tàu)
Định nghĩa tiếng Anh

n. See Dashboard, n., 2 (b).

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...