sprayer
/'spreiə/ phổ biến #24442
Biến thể từ
sprayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
sprayer
/'spreiə/
danh từ
- người phun
- bình phun, bình bơm
Định nghĩa tiếng Anh
n. a worker who applies spray to a surface