Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

sprayer

/'spreiə/ phổ biến #24442
Biến thể từ sprayers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

sprayer

/'spreiə/

danh từ

  • người phun
  • bình phun, bình bơm
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who applies spray to a surface

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...