Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

sprayey

/'spreii/

tính từ

  • có nhiều cành nhỏ
  • có bụi nước, đầy bụi nước
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...