Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

spread eagle

/'spred'i:gl/

danh từ

  • hình đại bàng giang cánh (quốc huy Mỹ)
  • (thông tục) gà vịt nướng cả con
  • (hàng hải) người bị nọc ra mà đánh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...